strategic intelligence

strategic intelligence

A general reviews strategic intelligence reports in a secure command center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tuệ chiến lược: "Strategic intelligence" loại trí tuệ cần thiết để hình thành chính sách kế hoạch quân sựcấp độ quốc gia quốc tế. đề cập đến thông tin tình báo mang tính tổng thể, dài hạn, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định lớn về an ninh, đối ngoại chiến lược phát triển.
    • Sự thông minh chiến lược: Trong bối cảnh kinh doanh, "strategic intelligence" còn chỉ khả năng thu thập, phân tích ứng dụng thông tin để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ dựa vào trí tuệ chiến lược để xây dựng chính sách đối ngoại.)
  • (Trong kinh doanh, trí tuệ chiến lược giúp các công ty dự đoán xu hướng thị trường.)
  • (Trí tuệ chiến lược rất quan trọng cho việc lập kế hoạch quân sựcấp quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strategic intelligence gathering": quá trình thu thập trí tuệ chiến lược.

    • The agency specializes in strategic intelligence gathering for national security. (Cơ quan này chuyên thu thập trí tuệ chiến lược cho an ninh quốc gia.)
  • "Strategic intelligence analysis": phân tích trí tuệ chiến lược.

    • Strategic intelligence analysis involves evaluating threats and opportunities. (Phân tích trí tuệ chiến lược bao gồm đánh giá các mối đe dọa cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactical intelligence (n): trí tuệ chiến thuật (trái ngược với chiến lược, tập trung vào các hoạt động ngắn hạn).

    • Tactical intelligence supports immediate battlefield decisions. (Trí tuệ chiến thuật hỗ trợ các quyết định chiến trường tức thời.)
  • Business intelligence (n): trí tuệ kinh doanh (liên quan đến dữ liệu thị trường cạnh tranh).

    • Business intelligence is a subset of strategic intelligence in corporate contexts. (Trí tuệ kinh doanh một phần của trí tuệ chiến lược trong bối cảnh doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • National intelligence: trí tuệ quốc gia (nhấn mạnh phạm vi quốc gia).
  • High-level intelligence: trí tuệ cấp cao (chỉ loại thông tin tình báo quan trọng nhất).
  • Geopolitical intelligence: trí tuệ địa chính trị (tập trung vào các yếu tố địa chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather strategic intelligence: thu thập trí tuệ chiến lược.

    • The team gathered strategic intelligence from multiple sources. (Nhóm đã thu thập trí tuệ chiến lược từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • Leverage strategic intelligence: tận dụng trí tuệ chiến lược.

    • Successful companies leverage strategic intelligence to stay ahead. (Các công ty thành công tận dụng trí tuệ chiến lược để duy trì vị thế dẫn đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • The eyes and ears of the nation: đôi mắt đôi tai của quốc gia (ám chỉ vai trò của trí tuệ chiến lược trong việc giám sát cảnh báo).
    • Strategic intelligence acts as the eyes and ears of the nation in global affairs. (Trí tuệ chiến lược đóng vai trò như đôi mắt đôi tai của quốc gia trong các vấn đề toàn cầu.)